Bảng Pinyin Đầy Đủ

Pinyin (拼音) là hệ thống phiên âm La-tinh chính thức cho tiếng Trung phổ thông, gồm Thanh mẫu (phụ âm đầu), Vận mẫu (phần vần) và 4 thanh điệu — trình bày theo đúng cách phân loại của giáo trình tiếng Trung chính quy. Đây là trang tham khảo kiến thức (không có âm thanh) — muốn luyện nghe/phản xạ thật, dùng Luyện gõ Pinyin.

1. Bốn thanh điệu (声调) — biểu đồ 5 độ cao

Thanh 1 (55) — ngang, cao và bằng, giữ đều suốt âm tiết
Thanh 2 (35) — đi từ trung lên cao, như hỏi lại "hả?"
Thanh 3 (214) — xuống thấp nhất rồi nhấc lên, kéo dài
Thanh 4 (51) — từ cao nhất rơi thẳng xuống thấp, dứt khoát
maKhinh thanh — nhẹ, không dấu, đọc lướt nhanh và ngắn

Ví dụ kinh điển: 妈 (mā - mẹ), 麻 (má - vừng/tê), 马 (mǎ - ngựa), 骂 (mà - mắng) — cùng âm "ma" nhưng 4 thanh điệu khác nhau cho 4 nghĩa hoàn toàn khác nhau.

2. Thanh mẫu (声母) — 21 phụ âm đầu, chia 6 nhóm theo bộ vị cấu âm

Đúng cách phân loại của giáo trình chính quy: mỗi nhóm ứng với 1 vị trí lưỡi/môi khác nhau — nắm đúng vị trí là chìa khóa phát âm chuẩn, không phải chỉ nghe bắt chước.

🔴 Ô viền đỏ là các cặp dễ nhầm nhất với người Việt: z/c/s (đầu lưỡi phẳng) khác với zh/ch/sh (cong lưỡi) và j/q/x (mặt lưỡi) — cùng nghe giống "ch/x" trong tiếng Việt nhưng vị trí lưỡi khác nhau hoàn toàn. Di chuột/chạm vào từng ô để xem mẹo phát âm ngắn.

3. Vận mẫu (韵母) — 35 nguyên âm/vần, chia 3 loại

4. Bảng ghép âm tiết đầy đủ (拼合表)

Liệt kê ĐẦY ĐỦ mọi âm tiết có thật trong tiếng Trung phổ thông, theo từng thanh mẫu (không phải mọi thanh mẫu đều ghép được với mọi vận mẫu — ví dụ j/q/x chỉ ghép với i/ü, không ghép với a/o/e/u).

"i" trong zhi/chi/shi/ri/zi/ci/si là nguyên âm đặc biệt (không đọc như "i" thường) — gọi là "âm tiết đọc trọn vẹn" (整体认读音节), học thuộc cách đọc riêng thay vì ghép âm.

5. Quy tắc chính tả Pinyin

① Quy tắc đặt dấu thanh điệu

Dấu thanh điệu luôn đặt trên nguyên âm chính (nguyên âm mở miệng to/rõ nhất trong vần). Thứ tự ưu tiên: a > o/e > i/u (nguyên âm nào đứng trước trong thứ tự này thì nhận dấu).

  • a → luôn đặt lên a: hǎo, lái (dù có i đứng sau vẫn ưu tiên a)
  • Không có a, có o hoặc e → đặt lên o/e: duō, hěn
  • Chỉ có i/u đứng cạnh nhau (iu hoặc ui) → đặt lên nguyên âm đứng sau: jiǔ (iu → dấu lên u), guì (ui → dấu lên i)
  • i đứng 1 mình có dấu thì bỏ chấm phía trên: yī (không viết yï)
② Quy tắc viết ü (u hai chấm)

ü chỉ xuất hiện sau n, l, j, q, x — nhưng cách viết khác nhau tùy phụ âm đứng trước:

  • Giữ nguyên 2 chấm sau n/l: nü, nüe, lü, lüe — vì n/l ghép được với CẢ u lẫn ü (nu ≠ nü, lu ≠ lü), phải giữ 2 chấm để phân biệt 2 âm khác nhau.
  • Bỏ 2 chấm, viết thành u, sau j/q/x/y: ju, que, xu, yu (không viết jü, qüe, xü) — vì j/q/x/y KHÔNG BAO GIỜ ghép với u thường, nên không cần dấu phân biệt, mặc định hiểu ngầm là ü.
③ Quy tắc i/u/ü khi đứng đầu âm tiết (không có thanh mẫu)

Khi vận mẫu bắt đầu bằng i/u/ü đứng một mình (không có phụ âm đầu), cách viết đổi khác để tránh đọc nhầm:

  • i → yi / y-: i→yi, ia→ya, ie→ye, iao→yao, iu→you, ian→yan, in→yin, iang→yang, ing→ying, iong→yong
  • u → wu / w-: u→wu, ua→wa, uo→wo, uai→wai, ui→wei, uan→wan, un→wen, uang→wang, ueng→weng
  • ü → yu (bỏ 2 chấm): ü→yu, üe→yue, üan→yuan, ün→yun
④ Quy tắc viết tắt khi có thanh mẫu đứng trước

3 vận mẫu sau viết TẮT khi ghép với phụ âm (nhưng khi đọc vẫn đọc đủ âm gốc):

  • iou → iu: ni + iou = niu (không viết niou)
  • uei → ui: gu + uei = gui (không viết guei)
  • uen → un: ch + uen = chun (không viết chuen)

6. Quy tắc biến điệu (变调 — tone sandhi)

3 quy tắc quan trọng nhất — chữ viết pinyin KHÔNG đổi, nhưng cách ĐỌC THẬT thay đổi theo âm liền sau. Nắm đúng 3 quy tắc này là khác biệt lớn nhất giữa nói "đúng chữ" và nói "đúng giọng người bản xứ".

① Thanh 3 + Thanh 3 → Thanh 2 + Thanh 3

2 âm thanh 3 (mǎ mǎ) đứng liền nhau rất khó đọc — âm đầu tự động đổi thành thanh 2.

你好nǐ + hǎoní hǎo
② 不 (bù) đổi thành bú trước thanh 4

不 vốn là thanh 4 — trước 1 âm thanh 4 khác thì tự đổi thành thanh 2 (bú) để dễ đọc; trước thanh 1/2/3 thì giữ nguyên bù.

不是bù + shìbúshì
不忙bù + mángbùmáng (giữ nguyên)
③ 一 (yī) đổi tùy âm liền sau

一 vốn là thanh 1 — trước thanh 4 đổi thành yí; trước thanh 1/2/3 đổi thành yì; đứng 1 mình hoặc trong số thứ tự (第一) thì giữ nguyên yī.

一样yī + yàng (thanh 4)yíyàng
一天yī + tiān (thanh 1)yìtiān
第一số thứ tựdìyī (giữ nguyên)

7. Âm dễ nhầm nhất với người Việt

Đây là 3 cặp âm học viên Việt Nam nhầm nhiều nhất, vì tiếng Việt không phân biệt đầu lưỡi phẳng (z/c/s) với cong lưỡi (zh/ch/sh).

(bốn)
shí (mười)
(chữ)
zhī (biết)
(từ)
chī (ăn)

Mẹo: z/c/s — đầu lưỡi chạm mặt sau răng cửa trên, giống "d/t/x" tiếng Việt phát nhẹ. zh/ch/sh — cong đầu lưỡi lên chạm vòm miệng, không chạm răng.

Học tiếp